TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

健康(けんこう)に良(よ)い

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
けんこうによいkenkōniyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 健 kiện·康 khang·良 lương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

健康に良い nghĩa là tốt cho sức khỏe.

Nghĩa của 健康に良い

Cụm từ

  1. Tốt cho sức khỏe.

Cách viết khác: 健康にいい, 健康によい, けんこうにいい

Cách chia của 健康に良い

Phủ định健康に良くない
Quá khứ健康に良かった
Quá khứ phủ định健康に良くなかった
Thể て健康に良くて
Dạng phó từ (く)健康に良く
Điều kiện (ば)健康に良ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 健康に良い

  • タバコを吸うのは健康に良くない。 Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ good for the health; healthy; wholesome

Câu hỏi thường gặp

健康に良い nghĩa là gì?

健康に良い (cụm từ) nghĩa là tốt cho sức khỏe.

健康に良い đọc là gì?

健康に良い đọc là けんこうによい (romaji: kenkōniyoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.