件
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 件
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matter; affair; case; item; subject
- Trợ số từ counter for (received) emails, text messages, voicemail messages, etc.
- Trợ số từ counter for accounts (on a website, email service, etc.)
Từ ghép có 件
Câu ví dụ với 件
- 交通事故と言えば、去年1件見た。 Nếu nói về tai nạn giao thông thì năm ngoái tôi có thấy một vụ.Tatoeba #174138
- 私たちはその件を詳細に検討した。 Chúng tôi đã thảo luận vụ việc rất lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166410
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.