TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

決定(けってい)

JLPT N3 từ thông dụng
けっていkettei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYẾT ĐỊNH 決 quyết·定 định

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

決定 nghĩa là quyết định.

Nghĩa của 決定

Danh từ

  1. Quyết định. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 決定

Câu ví dụ với 決定

  • 私は自分の決定を知らせる手紙を彼に出した。 Tôi viết một lá thư cho anh ta để thông báo về quyết định của mình.Tatoeba #156259
  • 彼らの決定は重大な結果を招くだろう。 Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decision; determination

Câu hỏi thường gặp

決定 nghĩa là gì?

決定 (danh từ) nghĩa là quyết định.

決定 đọc là gì?

決定 đọc là けってい (romaji: kettei).

Âm Hán Việt của 決定 là gì?

Âm Hán Việt của 決定 là "quyết định". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.