決定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
決定 nghĩa là quyết định.
Nghĩa của 決定
Danh từ
- Quyết định. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 決定
Câu ví dụ với 決定
- 私は自分の決定を知らせる手紙を彼に出した。 Tôi viết một lá thư cho anh ta để thông báo về quyết định của mình.Tatoeba #156259
- 彼らの決定は重大な結果を招くだろう。 Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decision; determination
Câu hỏi thường gặp
決定 nghĩa là gì?
決定 (danh từ) nghĩa là quyết định.
決定 đọc là gì?
決定 đọc là けってい (romaji: kettei).
Âm Hán Việt của 決定 là gì?
Âm Hán Việt của 決定 là "quyết định". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.