TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

血液脳関門(けつえきのうかんもん)

けつえきのうかんもんketsuekinōkanmon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYẾT DỊCH NÃO QUAN MÔN 血 huyết·液 dịch·脳 não·関 quan·門 môn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyết dịch não quan môn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

血液脳関門 nghĩa là hàng rào máu não.

Nghĩa của 血液脳関門

Danh từ

  1. Hàng rào máu não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood-brain barrier

Câu hỏi thường gặp

血液脳関門 nghĩa là gì?

血液脳関門 (danh từ) nghĩa là hàng rào máu não.

血液脳関門 đọc là gì?

血液脳関門 đọc là けつえきのうかんもん (romaji: ketsuekinōkanmon).

Âm Hán Việt của 血液脳関門 là gì?

Âm Hán Việt của 血液脳関門 là "huyết dịch não quan môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.