決意
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quyết ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
決意 nghĩa là quyết định.
Nghĩa của 決意
Danh từ
- Quyết định.
Câu ví dụ với 決意
- 彼はパイロットになる決意をした。 Anh ấy đã hạ quyết tâm trở thành một phi công.Tatoeba #111316
- 今後もっと一生懸命勉強すると決意した。 Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn.Tatoeba #81898
- 彼は医者になり無医村へ行こうと決意した。 Anh ấy quyết tâm trở thành bác sĩ rồi đi đến những ngôi làng thiếu vắng bác sĩ.Tatoeba #110062
- 彼はタバコをやめることを決意した。 Anh ta quyết định bỏ thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decision; determination; resolution
Câu hỏi thường gặp
決意 nghĩa là gì?
決意 (danh từ) nghĩa là quyết định.
決意 đọc là gì?
決意 đọc là けつい (romaji: ketsui).
Âm Hán Việt của 決意 là gì?
Âm Hán Việt của 決意 là "quyết ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.