TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欠損(けっそん)

từ thông dụng
けっそんkesson giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 欠 khuyết·損 tổn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

欠損 nghĩa là sự thâm hụt.

Nghĩa của 欠損

Danh từ

  1. Sự thâm hụt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deficit; shortage; loss
  • Danh từ being partially broken; being partially missing; being partially removed

Câu hỏi thường gặp

欠損 nghĩa là gì?

欠損 (danh từ) nghĩa là sự thâm hụt.

欠損 đọc là gì?

欠損 đọc là けっそん (romaji: kesson).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.