Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết đấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
決闘 nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.
Nghĩa của 決闘
Danh từ
Quyết đấu, đấu tay đôi. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ duel; shoot-out
Câu hỏi thường gặp
決闘 nghĩa là gì?
決闘 (danh từ) nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.
決闘 đọc là gì?
決闘 đọc là けっとう (romaji: kettō).
Âm Hán Việt của 決闘 là gì?
Âm Hán Việt của 決闘 là "quyết đấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.