TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結論(けつろん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けつろんketsuron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KẾT LUẬN 結 kết·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

結論 nghĩa là kết luận.

Nghĩa của 結論

Danh từ

  1. Kết luận. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conclusion (of an argument, discussion, study, etc.)
  • Danh từ conclusion

Câu hỏi thường gặp

結論 nghĩa là gì?

結論 (danh từ) nghĩa là kết luận.

結論 đọc là gì?

結論 đọc là けつろん (romaji: ketsuron).

Âm Hán Việt của 結論 là gì?

Âm Hán Việt của 結論 là "kết luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.