TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

県(けん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けんken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYỆN 県 huyện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

県 nghĩa là tỉnh, tỉnh bang.

Nghĩa của 県

Danh từ

  1. Tỉnh, tỉnh bang.

Cách viết khác: 縣

Từ ghép có 県

  • 長野県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
  • 兵庫県 — Tỉnh thuộc vùng Kinki, Nhật Bản.
  • 愛知県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
  • 青森県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
  • 福島県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
  • 愛媛県 — Tỉnh thuộc vùng Shikoku, Nhật Bản.
  • 茨城県 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Mito.
  • 岡山県 — Tỉnh thuộc vùng Chūgoku, Nhật Bản.
  • 沖縄県 — Tỉnh cực Nam của Nhật Bản bao gồm hàng trăm đảo thuộc quần đảo Ryūkyū.
  • 岩手県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
  • 岐阜県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
  • 宮崎県 — Tỉnh thuộc vùng Kyūshū, Nhật Bản.
  • 宮城県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
  • 熊本県 — Tỉnh thuộc vùng Kyūshū, Nhật Bản.
  • 群馬県 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản.
  • 広島県 — Tỉnh thuộc vùng Chūgoku, Nhật Bản.
  • 香川県 — Tỉnh thuộc vùng Shikoku, Nhật Bản.
  • 佐賀県 — Tỉnh thuộc vùng Kyūshū, Nhật Bản.
  • 埼玉県 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản.
  • 三重県 — Tỉnh thuộc vùng Kinki, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Tsu.
  • 山形県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
  • 山口県 — Tỉnh thuộc vùng Chūgoku, Nhật Bản.
  • 山梨県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
  • 滋賀県 — Tỉnh thuộc vùng Kinki, Nhật Bản.
  • 鹿児島県 — Tỉnh thuộc vùng Kyūshū, Nhật Bản.
  • 秋田県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Akita.
  • 新潟県 — Tỉnh thuộc tiểu vùng Chūbu, Nhật Bản.
  • 神奈川県 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Yokohama.
  • 静岡県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
  • 石川県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.

Câu ví dụ với 県

  • 日本には43県があります。 Nhật Bản có 43 tỉnh.Tatoeba #542911

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prefecture (of Japan); county (of China, Taiwan, Norway, etc.); department (of France); province (of Italy, Spain, etc.)

Câu hỏi thường gặp

県 nghĩa là gì?

県 (danh từ) nghĩa là tỉnh, tỉnh bang.

県 đọc là gì?

県 đọc là けん (romaji: ken).

Âm Hán Việt của 県 là gì?

Âm Hán Việt của 県 là "huyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.