TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

顕彰(けんしょう)

từ thông dụng
けんしょうkenshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỂN CHƯƠNG 顕 hiển·彰 chương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiển chương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

顕彰 nghĩa là sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương, tôn kính.

Nghĩa của 顕彰

Danh từ

  1. Sự khen ngợi; sự ca ngợi; sự tán dương; sự tuyên dương.

Động từ

  1. Tôn kính, kính trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honouring (publicly); honoring; making someone's good deeds or achievements well-known

Câu hỏi thường gặp

顕彰 nghĩa là gì?

顕彰 (danh từ, động từ) nghĩa là sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương, tôn kính.

顕彰 đọc là gì?

顕彰 đọc là けんしょう (romaji: kenshō).

Âm Hán Việt của 顕彰 là gì?

Âm Hán Việt của 顕彰 là "hiển chương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.