蹴る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蹴る nghĩa là đá.
Nghĩa của 蹴る
Động từ
- Đá.
Cách viết khác: 蹶る
Cách chia của 蹴る
| Thể lịch sự (ます) | 蹴ります |
| Thể て | 蹴って |
| Quá khứ (た) | 蹴った |
| Phủ định (ない) | 蹴らない |
| Khả năng | 蹴れる |
| Ý chí (よう) | 蹴ろう |
| Điều kiện (ば) | 蹴れば |
| Bị động | 蹴られる |
| Sai khiến | 蹴らせる |
| Mệnh lệnh | 蹴れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 蹴る
- 踏んだり蹴ったり。 Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.Tatoeba #123893
- トムはボールを蹴った。 Tom đã đá quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kick
- Động từ to refuse; to reject
- Động từ to stamp (on the ground); to firmly press one's feet (against something)
Câu hỏi thường gặp
蹴る nghĩa là gì?
蹴る (động từ) nghĩa là đá.
蹴る đọc là gì?
蹴る đọc là ける (romaji: keru).