TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蹴(け)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
けるkeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蹴 xúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蹴る nghĩa là đá.

Nghĩa của 蹴る

Động từ

  1. Đá.

Cách viết khác: 蹶る

Cách chia của 蹴る

Thể lịch sự (ます)蹴ります
Thể て蹴って
Quá khứ (た)蹴った
Phủ định (ない)蹴らない
Khả năng蹴れる
Ý chí (よう)蹴ろう
Điều kiện (ば)蹴れば
Bị động蹴られる
Sai khiến蹴らせる
Mệnh lệnh蹴れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 蹴る

  • 踏んだり蹴ったり。 Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.Tatoeba #123893
  • トムはボールを蹴った。 Tom đã đá quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kick
  • Động từ to refuse; to reject
  • Động từ to stamp (on the ground); to firmly press one's feet (against something)

Câu hỏi thường gặp

蹴る nghĩa là gì?

蹴る (động từ) nghĩa là đá.

蹴る đọc là gì?

蹴る đọc là ける (romaji: keru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.