TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

犬歯(けんし)

けんしkenshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUYỂN XỈ 犬 khuyển·歯 xỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuyển xỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

犬歯 nghĩa là răng nanh.

Nghĩa của 犬歯

Danh từ

  1. Răng nanh.

Từ liên quan với 犬歯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyetooth; cuspid; canine (tooth); dogtooth

Câu hỏi thường gặp

犬歯 nghĩa là gì?

犬歯 (danh từ) nghĩa là răng nanh.

犬歯 đọc là gì?

犬歯 đọc là けんし (romaji: kenshi).

Âm Hán Việt của 犬歯 là gì?

Âm Hán Việt của 犬歯 là "khuyển xỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.