血圧
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyết áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
血圧 nghĩa là huyết áp.
Nghĩa của 血圧
Danh từ
- Huyết áp.
Từ ghép có 血圧
- 高血圧 — Cao huyết áp.
Câu ví dụ với 血圧
- 高血圧は先進国ではありふれた疾患である。 Bệnh cao huyết áp là một căn bệnh thường gặp ở các nước phát triển.Tatoeba #8939465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood pressure
Câu hỏi thường gặp
血圧 nghĩa là gì?
血圧 (danh từ) nghĩa là huyết áp.
血圧 đọc là gì?
血圧 đọc là けつあつ (romaji: ketsuatsu).
Âm Hán Việt của 血圧 là gì?
Âm Hán Việt của 血圧 là "huyết áp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.