研究室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghiên cứu thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
研究室 nghĩa là phòng thí nghiệm.
Nghĩa của 研究室
Danh từ
- Phòng thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laboratory
- Danh từ seminar room
- Danh từ professor's office
Câu hỏi thường gặp
研究室 nghĩa là gì?
研究室 (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.
研究室 đọc là gì?
研究室 đọc là けんきゅうしつ (romaji: kenkyūshitsu).
Âm Hán Việt của 研究室 là gì?
Âm Hán Việt của 研究室 là "nghiên cứu thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.