TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欠点(けってん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
けってんketten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUYẾT ĐIỂM 欠 khuyết·点 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuyết điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

欠点 nghĩa là khuyết điểm.

Nghĩa của 欠点

Danh từ

  1. Khuyết điểm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欠点

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 欠点

  • 欠点のない人間はいない。 Không có người nào trên đời không có khuyết điểm.Tatoeba #175950
  • 誰も欠点のない人はいない。 Không có người nào trên đời không có khuyết điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136295
  • 誰でも人には欠点がある。 Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136795
  • だれにでも欠点がある。 Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203150
  • 誰にでも欠点はある。 Ai cũng có khuyết điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136767
  • 彼女は欠点だらけだけど、好きにならずにはいられない。 Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90320

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fault; defect; flaw; weak point; weakness
  • Danh từ failure (in an examination); failing grade

Câu hỏi thường gặp

欠点 nghĩa là gì?

欠点 (danh từ) nghĩa là khuyết điểm.

欠点 đọc là gì?

欠点 đọc là けってん (romaji: ketten).

Âm Hán Việt của 欠点 là gì?

Âm Hán Việt của 欠点 là "khuyết điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.