TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

研究員(けんきゅういん)

từ thông dụng
けんきゅういんkenkyūin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHIÊN CỨU VIÊN 研 nghiên·究 cứu·員 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghiên cứu viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

研究員 nghĩa là nhà nghiên cứu.

Nghĩa của 研究員

Danh từ

  1. Nhà nghiên cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ researcher; lab worker

Câu hỏi thường gặp

研究員 nghĩa là gì?

研究員 (danh từ) nghĩa là nhà nghiên cứu.

研究員 đọc là gì?

研究員 đọc là けんきゅういん (romaji: kenkyūin).

Âm Hán Việt của 研究員 là gì?

Âm Hán Việt của 研究員 là "nghiên cứu viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.