Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
研鑽 nghĩa là chăm học, học hành chăm chỉ.
Nghĩa của 研鑽
Danh từ
Chăm học.
Động từ
Học hành chăm chỉ.
Cách viết khác: 研鑚, 研さん, 研讃
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ diligent study; devoting oneself to one's studies
Câu hỏi thường gặp
研鑽 nghĩa là gì?
研鑽 (danh từ, động từ) nghĩa là chăm học, học hành chăm chỉ.
研鑽 đọc là gì?
研鑽 đọc là けんさん (romaji: kensan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.