TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欠席(けっせき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けっせきkesseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUYẾT TỊCH 欠 khuyết·席 tịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuyết tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

欠席 nghĩa là sự vắng mặt, nghỉ, khuyết tịch.

Nghĩa của 欠席

Danh từ

  1. Sự vắng mặt, nghỉ (học, họp)
  2. Khuyết tịch. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欠席

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 欠席

  • 私は彼女の欠席の理由を知りません。 Tôi không biết lí do tại sao cô ấy vắng mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153290

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absence; non-attendance

Câu hỏi thường gặp

欠席 nghĩa là gì?

欠席 (danh từ) nghĩa là sự vắng mặt, nghỉ, khuyết tịch.

欠席 đọc là gì?

欠席 đọc là けっせき (romaji: kesseki).

Âm Hán Việt của 欠席 là gì?

Âm Hán Việt của 欠席 là "khuyết tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.