TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嫌気性(けんきせい)

けんきせいkenkisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỀM KHÍ TÍNH 嫌 hiềm·気 khí·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiềm khí tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

嫌気性 nghĩa là kị khí.

Nghĩa của 嫌気性

Danh từ

  1. Kị khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anaerobic

Câu hỏi thường gặp

嫌気性 nghĩa là gì?

嫌気性 (danh từ) nghĩa là kị khí.

嫌気性 đọc là gì?

嫌気性 đọc là けんきせい (romaji: kenkisei).

Âm Hán Việt của 嫌気性 là gì?

Âm Hán Việt của 嫌気性 là "hiềm khí tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.