TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

けつ

ketsu giọng máy của trình duyệt

けつ nghĩa là đít, mông đít.

Nghĩa của けつ

Danh từ

  1. khẩu ngữ Đít, mông đít.

Cách viết khác: 穴, 尻, ケツ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ass; arse; buttocks (khẩu ngữ)
  • Danh từ rear; end (khẩu ngữ)
  • Danh từ acupuncture point
  • Trợ số từ hole; notch

Câu hỏi thường gặp

けつ nghĩa là gì?

けつ (danh từ) nghĩa là đít, mông đít.

けつ đọc là gì?

けつ đọc là けつ (romaji: ketsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.