Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ass; arse; buttocks (khẩu ngữ)
Danh từ rear; end (khẩu ngữ)
Danh từ acupuncture point
Trợ số từ hole; notch
Câu hỏi thường gặp
けつ nghĩa là gì?
けつ (danh từ) nghĩa là đít, mông đít.
けつ đọc là gì?
けつ đọc là けつ (romaji: ketsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.