険しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 険しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i precipitous; rugged; inaccessible; impregnable; steep
- Tính từ đuôi i grim; severe; stern
Cách viết khác: 嶮しい, 峻しい
Cách chia của 険しい
| Phủ định | 険しくない |
| Quá khứ | 険しかった |
| Quá khứ phủ định | 険しくなかった |
| Thể て | 険しくて |
| Dạng phó từ (く) | 険しく |
| Điều kiện (ば) | 険しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 険しい
- 私たちは険しい山を登った。 Chúng tôi trèo lên ngọn nói dốc đứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.