TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

血栓症(けっせんしょう)

けっせんしょうkessenshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYẾT THUYÊN CHỨNG 血 huyết·栓 thuyên·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyết thuyên chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

血栓症 nghĩa là chứng nghẽn mạch.

Nghĩa của 血栓症

Danh từ

  1. Chứng nghẽn mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thrombosis

Câu hỏi thường gặp

血栓症 nghĩa là gì?

血栓症 (danh từ) nghĩa là chứng nghẽn mạch.

血栓症 đọc là gì?

血栓症 đọc là けっせんしょう (romaji: kessenshō).

Âm Hán Việt của 血栓症 là gì?

Âm Hán Việt của 血栓症 là "huyết thuyên chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.