決
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 決
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decision; vote
Từ ghép có 決
- 決して — Bao giờ.
- 決める — Quyết định.
- 決心 — Quyết định.
- 解決 — Giải quyết, giải pháp.
- 決定 — Quyết định.
- 決まる — Được quyết định.
- 判決 — Sự phán quyết, quyết định.
- 決断 — Quyết định.
- 決意 — Quyết định.
- 決まり — Quy tắc.
- 決議 — Quyết nghị.
- 評決 — Bản án, phán quyểt.
- 議決 — Nghị quyết.
- 決まり文句 — Sáo ngữ.
- 決闘 — Quyết đấu, đấu tay đôi.
- 表決 — Biểu quyết.
- 自決 — Tự quyết.
- 決定論 — Lý thuyết tất định.
- 決定木 — Cây quyết định.