腱
けんken
giọng máy của trình duyệt
腱 nghĩa là gân.
Nghĩa của 腱
Danh từ
- Gân.
Từ ghép có 腱
- アキレス腱 — Gân gót chân, gân achilles.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tendon
Câu hỏi thường gặp
腱 nghĩa là gì?
腱 (danh từ) nghĩa là gân.
腱 đọc là gì?
腱 đọc là けん (romaji: ken).