Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
検閲 nghĩa là kiểm duyệt.
Nghĩa của 検閲
Danh từ
Kiểm duyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ censorship
Danh từ inspection; examination
Câu hỏi thường gặp
検閲 nghĩa là gì?
検閲 (danh từ) nghĩa là kiểm duyệt.
検閲 đọc là gì?
検閲 đọc là けんえつ (romaji: ken'etsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.