研究
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiên cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
研究 nghĩa là nghiên cứu.
Nghĩa của 研究
Danh từ
- Nghiên cứu. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 硏究
Từ ghép có 研究
Câu ví dụ với 研究
- このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。 Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.Tatoeba #223517
- 彼女は科学の研究に一生をささげた。 Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90835
- その医者はたちはガン研究に従事している。 Những vị bác sĩ được tuyển vào trương trình nghiên cứu bệnh ung thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212352
- 彼の研究で用いられた方法論は、我々の調査を行う際にも役に立つ。 Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ research; study; investigation
Câu hỏi thường gặp
研究 nghĩa là gì?
研究 (danh từ) nghĩa là nghiên cứu.
研究 đọc là gì?
研究 đọc là けんきゅう (romaji: kenkyū).
Âm Hán Việt của 研究 là gì?
Âm Hán Việt của 研究 là "nghiên cứu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.