TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見解(けんかい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
けんかいkenkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN GIẢI 見 kiến·解 giải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

見解 nghĩa là kiến giải, quan điểm, ý kiến.

Nghĩa của 見解

Danh từ

  1. Kiến giải, quan điểm, ý kiến. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opinion; point of view

Câu hỏi thường gặp

見解 nghĩa là gì?

見解 (danh từ) nghĩa là kiến giải, quan điểm, ý kiến.

見解 đọc là gì?

見解 đọc là けんかい (romaji: kenkai).

Âm Hán Việt của 見解 là gì?

Âm Hán Việt của 見解 là "kiến giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.