見解
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
見解 nghĩa là kiến giải, quan điểm, ý kiến.
Nghĩa của 見解
Danh từ
- Kiến giải, quan điểm, ý kiến. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opinion; point of view
Câu hỏi thường gặp
見解 nghĩa là gì?
見解 (danh từ) nghĩa là kiến giải, quan điểm, ý kiến.
見解 đọc là gì?
見解 đọc là けんかい (romaji: kenkai).
Âm Hán Việt của 見解 là gì?
Âm Hán Việt của 見解 là "kiến giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.