健康保険
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiện khang bảo hiểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
健康保険 nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
Nghĩa của 健康保険
Danh từ
- Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
Từ liên quan với 健康保険
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ health insurance
Câu hỏi thường gặp
健康保険 nghĩa là gì?
健康保険 (danh từ) nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
健康保険 đọc là gì?
健康保険 đọc là けんこうほけん (romaji: kenkōhoken).
Âm Hán Việt của 健康保険 là gì?
Âm Hán Việt của 健康保険 là "kiện khang bảo hiểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.