TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

健康保険(けんこうほけん)

từ thông dụng
けんこうほけんkenkōhoken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIỆN KHANG BẢO HIỂM 健 kiện·康 khang·保 bảo·険 hiểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiện khang bảo hiểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

健康保険 nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

Nghĩa của 健康保険

Danh từ

  1. Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

Từ liên quan với 健康保険

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ health insurance

Câu hỏi thường gặp

健康保険 nghĩa là gì?

健康保険 (danh từ) nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

健康保険 đọc là gì?

健康保険 đọc là けんこうほけん (romaji: kenkōhoken).

Âm Hán Việt của 健康保険 là gì?

Âm Hán Việt của 健康保険 là "kiện khang bảo hiểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.