血液型
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyết dịch hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
血液型 nghĩa là nhóm máu.
Nghĩa của 血液型
Danh từ
- Nhóm máu.
Câu ví dụ với 血液型
- あなたの血液型は何ですか。 Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233360
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood type; blood group
Câu hỏi thường gặp
血液型 nghĩa là gì?
血液型 (danh từ) nghĩa là nhóm máu.
血液型 đọc là gì?
血液型 đọc là けつえきがた (romaji: ketsuekigata).
Âm Hán Việt của 血液型 là gì?
Âm Hán Việt của 血液型 là "huyết dịch hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.