結合組織
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kết hợp tổ chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
結合組織 nghĩa là mô liên kết.
Nghĩa của 結合組織
Danh từ
- Mô liên kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connective tissue
Câu hỏi thường gặp
結合組織 nghĩa là gì?
結合組織 (danh từ) nghĩa là mô liên kết.
結合組織 đọc là gì?
結合組織 đọc là けつごうそしき (romaji: ketsugōsoshiki).
Âm Hán Việt của 結合組織 là gì?
Âm Hán Việt của 結合組織 là "kết hợp tổ chức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.