TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結合組織(けつごうそしき)

けつごうそしきketsugōsoshiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KẾT HỢP TỔ CHỨC 結 kết·合 hợp·組 tổ·織 chức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kết hợp tổ chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

結合組織 nghĩa là mô liên kết.

Nghĩa của 結合組織

Danh từ

  1. Mô liên kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connective tissue

Câu hỏi thường gặp

結合組織 nghĩa là gì?

結合組織 (danh từ) nghĩa là mô liên kết.

結合組織 đọc là gì?

結合組織 đọc là けつごうそしき (romaji: ketsugōsoshiki).

Âm Hán Việt của 結合組織 là gì?

Âm Hán Việt của 結合組織 là "kết hợp tổ chức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.