検事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiểm sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
検事 nghĩa là công tố viên.
Nghĩa của 検事
Danh từ
- Công tố viên.
Cách viết khác: 檢事
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public prosecutor
Câu hỏi thường gặp
検事 nghĩa là gì?
検事 (danh từ) nghĩa là công tố viên.
検事 đọc là gì?
検事 đọc là けんじ (romaji: kenji).
Âm Hán Việt của 検事 là gì?
Âm Hán Việt của 検事 là "kiểm sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.