TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

検事(けんじ)

JLPT N1 từ thông dụng
けんじkenji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIỂM SỰ 検 kiểm·事 sự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiểm sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

検事 nghĩa là công tố viên.

Nghĩa của 検事

Danh từ

  1. Công tố viên.

Cách viết khác: 檢事

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public prosecutor

Câu hỏi thường gặp

検事 nghĩa là gì?

検事 (danh từ) nghĩa là công tố viên.

検事 đọc là gì?

検事 đọc là けんじ (romaji: kenji).

Âm Hán Việt của 検事 là gì?

Âm Hán Việt của 検事 là "kiểm sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.