アンドラ
tên riêng
andora
giọng máy của trình duyệt
アンドラ nghĩa là An-đô-ra.
Nghĩa của アンドラ
Danh từ riêng
- An-đô-ra.
Từ ghép có アンドラ
- アンドラ・ラ・ベリャ — An-đô-ra La Vê-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Andorra
Câu hỏi thường gặp
アンドラ nghĩa là gì?
アンドラ (danh từ riêng) nghĩa là An-đô-ra.
アンドラ đọc là gì?
アンドラ đọc là アンドラ (romaji: andora).