TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンドラ

tên riêng
andora giọng máy của trình duyệt

アンドラ nghĩa là An-đô-ra.

Nghĩa của アンドラ

Danh từ riêng

  1. An-đô-ra.

Từ ghép có アンドラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Andorra

Câu hỏi thường gặp

アンドラ nghĩa là gì?

アンドラ (danh từ riêng) nghĩa là An-đô-ra.

アンドラ đọc là gì?

アンドラ đọc là アンドラ (romaji: andora).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.