TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アラビア半島(はんとう)

tên riêng
アラビアはんとうarabiahantō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 半 bán·島 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アラビア半島 nghĩa là bán đảo ả rập.

Nghĩa của アラビア半島

Danh từ riêng

  1. Bán đảo Ả Rập.

Câu hỏi thường gặp

アラビア半島 nghĩa là gì?

アラビア半島 (danh từ riêng) nghĩa là bán đảo ả rập.

アラビア半島 đọc là gì?

アラビア半島 đọc là アラビアはんとう (romaji: arabiahantō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.