TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルファ版(ばん)

アルファばんarufaban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 版 bản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アルファ版 nghĩa là phiên bản alpha.

Nghĩa của アルファ版

Danh từ

  1. Phiên bản Alpha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alpha version

Câu hỏi thường gặp

アルファ版 nghĩa là gì?

アルファ版 (danh từ) nghĩa là phiên bản alpha.

アルファ版 đọc là gì?

アルファ版 đọc là アルファばん (romaji: arufaban).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.