TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルマナック

arumanakku giọng máy của trình duyệt

アルマナック nghĩa là lịch thư.

Nghĩa của アルマナック

Danh từ

  1. Lịch thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almanac

Câu hỏi thường gặp

アルマナック nghĩa là gì?

アルマナック (danh từ) nghĩa là lịch thư.

アルマナック đọc là gì?

アルマナック đọc là アルマナック (romaji: arumanakku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.