TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アラビア人(じん)

tên riêng
アラビアじんarabiajin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アラビア人 nghĩa là người á rập.

Nghĩa của アラビア人

Danh từ riêng

  1. Người á rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arabian (person); Arab

Câu hỏi thường gặp

アラビア人 nghĩa là gì?

アラビア人 (danh từ riêng) nghĩa là người á rập.

アラビア人 đọc là gì?

アラビア人 đọc là アラビアじん (romaji: arabiajin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.