TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アート

từ thông dụng
āto giọng máy của trình duyệt

アート nghĩa là nghệ thuật.

Nghĩa của アート

Danh từ

  1. Nghệ thuật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với アート

Đồng nghĩa

Từ ghép có アート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ art

Câu hỏi thường gặp

アート nghĩa là gì?

アート (danh từ) nghĩa là nghệ thuật.

アート đọc là gì?

アート đọc là アート (romaji: āto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.