アート
từ thông dụng
āto
giọng máy của trình duyệt
アート nghĩa là nghệ thuật.
Nghĩa của アート
Danh từ
- Nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với アート
Đồng nghĩa
Từ ghép có アート
- プロレタリアート — Giai cấp vô sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ art
Câu hỏi thường gặp
アート nghĩa là gì?
アート (danh từ) nghĩa là nghệ thuật.
アート đọc là gì?
アート đọc là アート (romaji: āto).