TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルミニウム

từ thông dụng
aruminiumu giọng máy của trình duyệt

アルミニウム nghĩa là nhôm.

Nghĩa của アルミニウム

Danh từ

  1. Nhôm.

Cách viết khác: アルミニューム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aluminium (Al); aluminum

Câu hỏi thường gặp

アルミニウム nghĩa là gì?

アルミニウム (danh từ) nghĩa là nhôm.

アルミニウム đọc là gì?

アルミニウム đọc là アルミニウム (romaji: aruminiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.