Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アラビア語 nghĩa là tiếng ả rập.
Nghĩa của アラビア語
Danh từ riêng
Tiếng ả rập, tiếng a-rập.
Câu ví dụ với アラビア語
わたしたちはアラビア語を習っている。Tụi tao đang học tiếng Ả Rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1132297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Arabic (language)
Câu hỏi thường gặp
アラビア語 nghĩa là gì?
アラビア語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng ả rập.
アラビア語 đọc là gì?
アラビア語 đọc là アラビアご (romaji: arabiago).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.