Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アルバニア語 nghĩa là tiếng albani.
Nghĩa của アルバニア語
Danh từ riêng
Tiếng albani.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Albanian (language)
Câu hỏi thường gặp
アルバニア語 nghĩa là gì?
アルバニア語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng albani.
アルバニア語 đọc là gì?
アルバニア語 đọc là アルバニアご (romaji: arubaniago).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.