TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンコール

JLPT N1 từ thông dụng
ankōru giọng máy của trình duyệt

アンコール nghĩa là bài hát lại, điệu múa lại.

Nghĩa của アンコール

Danh từ

  1. Bài hát lại, điệu múa lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encore

Câu hỏi thường gặp

アンコール nghĩa là gì?

アンコール (danh từ) nghĩa là bài hát lại, điệu múa lại.

アンコール đọc là gì?

アンコール đọc là アンコール (romaji: ankōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.