TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アース線(せん)

アースせんāsusen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 線 tuyến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アース線 nghĩa là dây nối đất.

Nghĩa của アース線

Danh từ

  1. Dây nối đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ground wire; earth wire; earthed line

Câu hỏi thường gặp

アース線 nghĩa là gì?

アース線 (danh từ) nghĩa là dây nối đất.

アース線 đọc là gì?

アース線 đọc là アースせん (romaji: āsusen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.