アルバイト
アルバイト nghĩa là việc làm thêm.
Nghĩa của アルバイト
Danh từ
- Việc làm thêm.
Câu ví dụ với アルバイト
- スーパーでアルバイトしてみて、客の中にも丁寧な人と、そうでない人がいることがわかった。 Khi làm thêm trong siêu thị, tôi hiểu rằng trong số các khách hàng cũng có người lịch sự và người không lịch sự.Tatoeba #215062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ part-time job; side job
- Danh từ part-time worker
Câu hỏi thường gặp
アルバイト nghĩa là gì?
アルバイト (danh từ) nghĩa là việc làm thêm.
アルバイト đọc là gì?
アルバイト đọc là アルバイト (romaji: arubaito).