TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルバイト

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
arubaito giọng máy của trình duyệt

アルバイト nghĩa là việc làm thêm.

Nghĩa của アルバイト

Danh từ

  1. Việc làm thêm.

Câu ví dụ với アルバイト

  • スーパーでアルバイトしてみて、客の中にも丁寧な人と、そうでない人がいることがわかった。 Khi làm thêm trong siêu thị, tôi hiểu rằng trong số các khách hàng cũng có người lịch sự và người không lịch sự.Tatoeba #215062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part-time job; side job
  • Danh từ part-time worker

Câu hỏi thường gặp

アルバイト nghĩa là gì?

アルバイト (danh từ) nghĩa là việc làm thêm.

アルバイト đọc là gì?

アルバイト đọc là アルバイト (romaji: arubaito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.