TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンペア

anpea giọng máy của trình duyệt

アンペア nghĩa là ampe.

Nghĩa của アンペア

Danh từ

  1. Ampe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ampere

Câu hỏi thường gặp

アンペア nghĩa là gì?

アンペア (danh từ) nghĩa là ampe.

アンペア đọc là gì?

アンペア đọc là アンペア (romaji: anpea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.