アンペア
anpea
giọng máy của trình duyệt
アンペア nghĩa là ampe.
Nghĩa của アンペア
Danh từ
- Ampe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ampere
Câu hỏi thường gặp
アンペア nghĩa là gì?
アンペア (danh từ) nghĩa là ampe.
アンペア đọc là gì?
アンペア đọc là アンペア (romaji: anpea).