TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンドロイド

từ thông dụng
andoroido giọng máy của trình duyệt

アンドロイド nghĩa là người máy.

Nghĩa của アンドロイド

Danh từ

  1. Người máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ android
  • Danh từ Android (mobile operating system)

Câu hỏi thường gặp

アンドロイド nghĩa là gì?

アンドロイド (danh từ) nghĩa là người máy.

アンドロイド đọc là gì?

アンドロイド đọc là アンドロイド (romaji: andoroido).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.