TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

阿爾及(あるじぇりあ)

tên riêng
アルジェリアarujeria giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A NHĨ CẬP 阿 a·爾 nhĩ·及 cập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “a nhĩ cập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

阿爾及 nghĩa là Algeria.

Nghĩa của 阿爾及

Danh từ riêng

  1. Algeria.

Câu hỏi thường gặp

阿爾及 nghĩa là gì?

阿爾及 (danh từ riêng) nghĩa là Algeria.

阿爾及 đọc là gì?

阿爾及 đọc là アルジェリア (romaji: arujeria).

Âm Hán Việt của 阿爾及 là gì?

Âm Hán Việt của 阿爾及 là "a nhĩ cập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.