TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンソロジー

từ thông dụng
ansorojī giọng máy của trình duyệt

アンソロジー nghĩa là văn tuyển.

Nghĩa của アンソロジー

Danh từ

  1. Văn tuyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthology

Câu hỏi thường gặp

アンソロジー nghĩa là gì?

アンソロジー (danh từ) nghĩa là văn tuyển.

アンソロジー đọc là gì?

アンソロジー đọc là アンソロジー (romaji: ansorojī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.