アンモナイト
anmonaito
giọng máy của trình duyệt
アンモナイト nghĩa là cúc đá.
Nghĩa của アンモナイト
Danh từ
- Cúc đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ammonite (extinct spiral shelled cephalopod)
Câu hỏi thường gặp
アンモナイト nghĩa là gì?
アンモナイト (danh từ) nghĩa là cúc đá.
アンモナイト đọc là gì?
アンモナイト đọc là アンモナイト (romaji: anmonaito).