TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルカイスム

arukaisumu giọng máy của trình duyệt

アルカイスム nghĩa là cổ ngữ.

Nghĩa của アルカイスム

Danh từ

  1. Từ cổ, cổ ngữ.

Cách viết khác: アルカイズム, アーケイズム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archaism

Câu hỏi thường gặp

アルカイスム nghĩa là gì?

アルカイスム (danh từ) nghĩa là cổ ngữ.

アルカイスム đọc là gì?

アルカイスム đọc là アルカイスム (romaji: arukaisumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.