TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アライアンス

araiansu giọng máy của trình duyệt

アライアンス nghĩa là đồng minh.

Nghĩa của アライアンス

Danh từ

  1. Đồng minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alliance

Câu hỏi thường gặp

アライアンス nghĩa là gì?

アライアンス (danh từ) nghĩa là đồng minh.

アライアンス đọc là gì?

アライアンス đọc là アライアンス (romaji: araiansu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.